field thistle
Định nghĩa
Danh từ: Cây kế đồng (tiếng Anh: field thistle) là một loại cây kế có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thân cao và khỏe, với các đầu hoa màu hồng pha tím.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kế đồng mọc nhiều ở các đồng cỏ và đồng chăn thả.)
- (Nông dân thường coi cây kế đồng là một loại cỏ dại vì nó lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a field thistle": (nghĩa bóng) dùng để chỉ một thứ gì đó cứng cáp, khó kiểm soát, hoặc mọc hoang dại.
- This invasive plant is a field thistle in the garden; it's hard to remove. (Loài cây xâm lấn này là một cây kế đồng trong vườn; rất khó để loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Thistle (danh từ): cây kế (loại chung).
- The thistle is the national symbol of Scotland. (Cây kế là biểu tượng quốc gia của Scotland.)
Field thistle (danh từ ghép): cây kế đồng (loại cụ thể), không nên nhầm với các loại kế khác như bull thistle (kế gai) hay Canada thistle (kế Canada).
Từ đồng nghĩa
- Cirsium discolor: tên khoa học của loài cây này.
- Pasture thistle: một tên gọi khác của cây kế đồng (nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể cho field thistle.
Thành ngữ liên quan
- "Thistle in the field": (thành ngữ) chỉ một vấn đề hoặc khó khăn bất ngờ.
- The new policy was a thistle in the field for the company. (Chính sách mới là một cây kế đồng gây khó khăn cho công ty.)